Xe Máy Yamaha Freego S Blue Core 125CC Phiên Bản Đặc Biệt 2021

38,990,000₫
Màu sắc:

Mô tả

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ

LoạiBlue Core, 4 kỳ, 2 van, SOHC, Làm mát bằng không khí cưỡng bức
Bố trí xi lanhXy - lanh đơn
Dung tích xy lanh (CC)125 cc
Đường kính và hành trình piston52,4 × 57,9 mm
Tỷ số nén9,5:1
Công suất tối đa7,0 kW (9,5 PS) / 8.000 vòng/phút
Mô men cực đại9,5 N·m (1,0 kgf·m) / 5.500 vòng/phút
Hệ thống khởi độngĐiện
Hệ thống bôi trơnCác te ướt
Dung tích dầu máy0,84 L
Dung tích bình xăng4,2 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km)1,97
Hệ thống đánh lửaT.C.I (kỹ thuật số)
Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp1,000/10,156 (50/16 x 39/12)
Hệ thống ly hợpKhô, ly tâm tự động
Tỷ số truyền động2,420 - 0,810 : 1
Kiểu hệ thống truyền lựcCVT

Khung xe

Loại khungUnderbone
Hệ thống giảm xóc trướcKiểu ống lồng
Hành trình phuộc trước90 mm
Độ lệch phương trục lái26,5° / 90 mm
Hệ thống giảm xóc sauGiảm chấn thủy lực lò xo trụ
Hành trình giảm xóc sau80 mm
Phanh trướcĐĩa thuỷ lực trang bị ABS
Phanh sauPhanh cơ (đùm)
Lốp trước100/90 – 12 59J (Không săm)
Lốp sau110/90 – 12 64L (Không săm)
Đèn trướcLED
Đèn sau21.0 W/5.0 W

Kích thước

Kích thước (dài x rộng x cao)1.905 mm × 690 mm × 1.110 mm
Độ cao yên xe780 mm
Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe1.275 mm
Độ cao gầm xe135 mm
Trọng lượng ướt102 kg
Ngăn chứa đồ (lít)25

Bảo hành

Thời gian bảo hành3 năm hoặc 30.000 km (tuỳ theo điều kiện nào đến trước)

TÍNH NĂNG NỔI BẬT

Hệ thống đèn LED trước - sau
Đèn pha và đèn hậu đều được sử dụng công nghệ LED hiện đại giúp chiếu sáng tối ưu trong môi trường đô thị

Mặt đồng hồ LCD hiện đại

Mặt đồng hồ LCD sắc nét cùng các thông số kĩ thuật hữu ích

Cốp xe rộng 25L

Cốp chứa đồ rộng với dung tích 25L có thể chứa hai nón bảo hiểm nửa đầu và nhiều đồ dùng khác

Hệ thống khóa thông minh Smart - Key

Hệ thống khoá thông minh chỉ kích hoạt khi người giữ chìa khoá đang ở trong phạm vi cho phép, với núm xoay có thể thực hiện nhiều chức năng

 

HÌNH ẢNH

 Xe Máy Yamaha Freego S Blue Core 125CC Phiên Bản Đặc Biệt 2021
 Xe Máy Yamaha Freego S Blue Core 125CC Phiên Bản Đặc Biệt 2021
 Xe Máy Yamaha Freego S Blue Core 125CC Phiên Bản Đặc Biệt 2021
 Xe Máy Yamaha Freego S Blue Core 125CC Phiên Bản Đặc Biệt 2021
 Xe Máy Yamaha Freego S Blue Core 125CC Phiên Bản Đặc Biệt 2021
 Xe Máy Yamaha Freego S Blue Core 125CC Phiên Bản Đặc Biệt 2021
 Xe Máy Yamaha Freego S Blue Core 125CC Phiên Bản Đặc Biệt 2021
 Xe Máy Yamaha Freego S Blue Core 125CC Phiên Bản Đặc Biệt 2021
 Xe Máy Yamaha Freego S Blue Core 125CC Phiên Bản Đặc Biệt 2021
 Xe Máy Yamaha Freego S Blue Core 125CC Phiên Bản Đặc Biệt 2021
 Xe Máy Yamaha Freego S Blue Core 125CC Phiên Bản Đặc Biệt 2021